Hợp đồng thương mại, Luật sư Hợp đồng, Luật sư 911, Luật sư Vũ Dũng, tư vấn hợp đồng

Hợp đồng thương mại, Luật sư Hợp đồng, Luật sư 911, Luật sư Vũ Dũng, tư vấn hợp đồng

Hợp đồng mua bán hàng hóa: Bán được hàng nhưng có thật sự giữ được tiền?

Nhiều doanh nghiệp mất tiền không phải vì không có khách hàng, mà vì ký một Hợp đồng quá yếu

Trong kinh doanh, doanh nghiệp thường tập trung rất nhiều vào một mục tiêu:

  • tìm khách
  • chốt đơn
  • đẩy doanh số
  • mở đại lý
  • mở thị trường
  • mở hệ thống phân phối
  • ký đơn hàng lớn
  • xoay vòng dòng tiền

Nhưng có một nghịch lý rất thật:

Càng bán được nhiều hàng, doanh nghiệp càng có thể rủi ro lớn hơn nếu Hợp đồng mua bán hàng hóa được soạn quá sơ sài.

Rất nhiều tranh chấp ngoài thị trường không bắt đầu bằng việc “không bán được hàng”.

Mà bắt đầu bằng việc:

  • giao hàng rồi nhưng không thu được tiền
  • hàng bị nhận rồi nhưng bên mua kéo dài công nợ
  • giao sai quy cách nhưng không có cơ chế xử lý rõ
  • bên mua vin vào lỗi nhỏ để trì hoãn thanh toán
  • bên bán không chứng minh được đã hoàn thành nghĩa vụ giao hàng
  • bên mua không nhận hàng nhưng hàng đã sản xuất xong
  • hoặc tệ hơn: doanh nghiệp tưởng mình đang ký một Hợp đồng thương mại, nhưng thực tế lại chỉ đang dùng một bản xác nhận đơn hàng quá mỏng để bảo vệ quyền lợi

Đây là lý do vì sao Hợp đồng mua bán hàng hóa là một trong những loại Hợp đồng thương mại quan trọng nhất trong hoạt động doanh nghiệp.

Và cũng là lý do vì sao Luật sư hợp đồng, Soạn thảo Hợp đồng thương mại, Rà soát Hợp đồng thương mại, Tư vấn đàm phán Hợp đồng, Tư vấn xử lý rủi ro hợp đồng, Tư vấn tranh chấp thương mại, Tư vấn pháp lý doanh nghiệp không phải là chi phí “thêm”, mà là lớp bảo vệ dòng tiền cốt lõi.


1. Hợp đồng mua bán hàng hóa là gì?

Khái niệm Hợp đồng mua bán hàng hóa

Hợp đồng mua bán hàng hóa là sự thỏa thuận giữa các bên, theo đó:

  • bên bán có nghĩa vụ giao hàng, chuyển quyền sở hữu hàng hóa
  • bên mua có nghĩa vụ nhận hàng và thanh toán tiền hàng

Nói cách khác:

Hợp đồng mua bán hàng hóa là công cụ pháp lý để chuyển hàng – chuyển tiền – chuyển rủi ro – chuyển trách nhiệm giữa các bên trong giao dịch thương mại

Nghe thì đơn giản.

Nhưng trong thực tế, giao dịch “mua bán hàng hóa” không chỉ là:

  • có hàng
  • có giá
  • có bên mua
  • có bên bán

Thứ doanh nghiệp thật sự đang giao dịch là:

  • quyền sở hữu hàng hóa
  • nghĩa vụ thanh toán
  • rủi ro hư hỏng, mất mát
  • tiêu chuẩn chất lượng
  • thời điểm chuyển giao trách nhiệm
  • quyền từ chối / quyền khiếu nại / quyền yêu cầu bồi thường

Vì vậy, một Hợp đồng mua bán hàng hóa tốt không phải chỉ để “xác nhận có giao dịch”.

Mà là để trả lời rất rõ:

Ai phải giao cái gì, khi nào, theo tiêu chuẩn nào – và nếu không đúng thì ai chịu hậu quả gì


2. Nhận dạng: Khi nào một giao dịch được coi là Hợp đồng mua bán hàng hóa?

Đây là phần rất quan trọng, vì ngoài thị trường có rất nhiều giao dịch được thực hiện bằng:

  • báo giá
  • đơn đặt hàng
  • phiếu xác nhận
  • email chốt đơn
  • biên bản giao nhận
  • xác nhận công nợ
  • đơn hàng qua Zalo / WeChat / email / WhatsApp
  • phụ lục đơn giá
  • hợp đồng khung
  • hợp đồng nguyên tắc

Nhưng không phải ai cũng nhận ra rằng:

Nhiều giao dịch dù không đặt tên là “Hợp đồng mua bán hàng hóa”, nhưng bản chất pháp lý vẫn là Hợp đồng mua bán hàng hóa.

Một giao dịch thường mang bản chất Hợp đồng mua bán hàng hóa khi có các dấu hiệu sau:

2.1. Có đối tượng là hàng hóa

Tức là có tài sản hữu hình, sản phẩm, vật tư, nguyên liệu, thiết bị, thành phẩm, bán thành phẩm hoặc hàng thương mại được đem ra giao dịch.

Ví dụ:

  • nguyên liệu sản xuất
  • vật tư xây dựng
  • máy móc
  • thiết bị
  • hàng tiêu dùng
  • hàng xuất nhập khẩu
  • hàng công nghiệp
  • hàng bán buôn / bán lẻ
  • hàng phân phối đại lý
  • hàng OEM / ODM / gia công kết hợp bán hàng

Nếu đối tượng chính là “hàng hóa”, thì rất có thể giao dịch đó đang mang bản chất mua bán hàng hóa.


2.2. Có sự chuyển giao quyền sở hữu hoặc quyền chiếm hữu / quyền định đoạt hàng hóa

Tức là bên bán không chỉ “trưng bày” hoặc “cho dùng thử”.

Mà đang thực sự giao hàng để bên mua:

  • sở hữu
  • khai thác
  • tiêu thụ
  • sử dụng
  • phân phối
  • lắp đặt
  • đưa vào sản xuất / kinh doanh

Đây là một dấu hiệu rất rõ.


2.3. Có nghĩa vụ thanh toán tiền hàng

Nếu một bên phải trả:

  • tiền mua hàng
  • tiền theo đơn giá
  • tiền theo lô
  • tiền theo tiến độ giao hàng
  • tiền theo khối lượng / số lượng / đơn vị hàng hóa

thì đây là một đặc điểm điển hình của Hợp đồng mua bán hàng hóa.


2.4. Có các yếu tố thương mại như: giao hàng, nghiệm thu, hóa đơn, công nợ, bảo hành, đổi trả, phạt vi phạm

Khi giao dịch bắt đầu có các vấn đề như:

  • thời điểm giao hàng
  • địa điểm giao hàng
  • chất lượng hàng
  • quy cách, quy chuẩn kỹ thuật
  • kiểm đếm, nghiệm thu
  • thanh toán theo đợt
  • công nợ
  • hóa đơn
  • bảo hành
  • đổi trả
  • xử lý hàng lỗi
  • phạt chậm thanh toán
  • bồi thường thiệt hại

thì gần như chắc chắn doanh nghiệp đang ở trong vùng của Hợp đồng mua bán hàng hóa.


3. Đặc điểm pháp lý và thương mại của Hợp đồng mua bán hàng hóa

Đây là phần rất quan trọng để doanh nghiệp hiểu vì sao loại Hợp đồng này không thể viết kiểu “có hàng – có giá – ký là xong”.

3.1. Đây là loại Hợp đồng có yếu tố trao đổi song vụ rất rõ

Tức là:

  • bên bán giao hàng
  • bên mua trả tiền

Hai nghĩa vụ này gắn chặt với nhau.

Nếu một bên làm sai, bên còn lại gần như chắc chắn sẽ dùng đó làm căn cứ để:

  • giữ hàng
  • giữ tiền
  • chậm thanh toán
  • từ chối nhận hàng
  • yêu cầu giảm giá
  • yêu cầu đổi hàng
  • yêu cầu bồi thường

Cho nên, Hợp đồng mua bán hàng hóa phải cực kỳ rõ ở phần điều kiện thực hiện nghĩa vụ.


3.2. Đây là loại Hợp đồng mà rủi ro thường phát sinh sau khi hai bên “tưởng là đã xong”

Nhiều doanh nghiệp nghĩ:

“Ký xong – giao hàng xong – là xong.”

Sai.

Rất nhiều tranh chấp nổ ra sau khi:

  • hàng đã giao
  • tiền chưa về
  • hoặc hàng đã dùng rồi nhưng bên mua mới quay lại nói “hàng không đạt”

Đây là loại Hợp đồng mà rủi ro thường phát sinh ở giai đoạn:

  • sau giao hàng
  • sau nghiệm thu
  • sau đối chiếu công nợ
  • sau khi đã xuất hóa đơn
  • hoặc sau khi bên mua đã tiêu thụ / lắp đặt / khai thác hàng hóa

Nghĩa là:

Hợp đồng mua bán hàng hóa không chỉ cần bảo vệ lúc ký – mà phải bảo vệ được cả sau khi giao dịch đã vận hành


3.3. Đây là loại Hợp đồng gắn chặt với dòng tiền và công nợ

Không giống nhiều loại Hợp đồng khác, Hợp đồng mua bán hàng hóa gần như luôn liên quan trực tiếp đến:

  • vòng quay vốn
  • công nợ
  • doanh thu
  • hàng tồn
  • chuỗi cung ứng
  • dòng tiền doanh nghiệp

Một điều khoản viết yếu có thể không làm doanh nghiệp “mất một vụ”.

Nó có thể làm doanh nghiệp:

  • kẹt công nợ
  • mất thanh khoản
  • đứt chuỗi cung ứng
  • gãy kế hoạch tài chính
  • và kéo theo tranh chấp thương mại lớn hơn

3.4. Đây là loại Hợp đồng rất dễ bị doanh nghiệp xem nhẹ vì “làm thường xuyên”

Chính vì mua bán hàng hóa diễn ra quá thường xuyên, nên nhiều doanh nghiệp có xu hướng:

  • dùng mẫu cũ
  • dùng file copy
  • sửa qua loa
  • giao dịch bằng email / Zalo
  • chốt đơn không cần hợp đồng đầy đủ
  • tin nhau vì “làm ăn lâu rồi”

Đây là lý do Hợp đồng mua bán hàng hóa là loại Hợp đồng bị xem nhẹ nhiều nhất, nhưng cũng gây thiệt hại thật nhiều nhất.


4. Căn cứ pháp lý điều chỉnh Hợp đồng mua bán hàng hóa

Đây là phần doanh nghiệp rất nên nắm, đặc biệt nếu muốn ký Hợp đồng thương mại chặt chẽ và có khả năng xử lý tranh chấp tốt.

4.1. Bộ luật Dân sự 2015

Đây là khung pháp lý nền tảng điều chỉnh:

  • giao kết hợp đồng
  • hiệu lực của hợp đồng
  • thực hiện nghĩa vụ
  • vi phạm nghĩa vụ
  • bồi thường thiệt hại
  • phạt vi phạm
  • chấm dứt, hủy bỏ, đơn phương chấm dứt hợp đồng
  • nguyên tắc thiện chí, trung thực, tự do thỏa thuận

Ngay cả khi doanh nghiệp ký Hợp đồng thương mại, thì nhiều vấn đề cốt lõi vẫn phải quay về logic của Bộ luật Dân sự 2015.


4.2. Luật Thương mại 2005

Đây là căn cứ pháp lý rất quan trọng, điều chỉnh trực tiếp các quan hệ:

  • mua bán hàng hóa
  • giao hàng
  • nhận hàng
  • quyền và nghĩa vụ của bên mua / bên bán
  • chuyển rủi ro
  • địa điểm giao hàng
  • thời hạn giao hàng
  • chất lượng hàng hóa
  • kiểm tra hàng hóa
  • thanh toán
  • vi phạm hợp đồng
  • chế tài thương mại
  • phạt vi phạm
  • bồi thường thiệt hại
  • tạm ngừng / đình chỉ / hủy bỏ hợp đồng

Đối với doanh nghiệp, đây gần như là “xương sống pháp lý” của Hợp đồng mua bán hàng hóa.


4.3. Các quy định pháp luật chuyên ngành liên quan

Tùy từng loại hàng hóa và từng giao dịch, Hợp đồng mua bán hàng hóa còn có thể chịu tác động bởi các nhóm quy định khác như:

  • pháp luật về thuế, hóa đơn, kế toán
  • pháp luật về chất lượng hàng hóa
  • pháp luật về bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng
  • pháp luật về xuất nhập khẩu
  • pháp luật về hải quan
  • pháp luật về sở hữu trí tuệ
  • pháp luật về an toàn thực phẩm
  • pháp luật về tiêu chuẩn – đo lường – kiểm định
  • pháp luật về xây dựng (nếu là vật tư, thiết bị gắn công trình)
  • pháp luật về đầu tư – FDI (nếu giao dịch có yếu tố nhà đầu tư nước ngoài, dự án, M&A, hợp tác đầu tư, chuỗi cung ứng xuyên biên giới)

Điều này rất quan trọng.

Bởi nhiều doanh nghiệp nghĩ mình chỉ đang ký “Hợp đồng bán hàng”.

Nhưng thực tế, có thể họ đang chạm tới một giao dịch có liên quan đến:

  • dự án
  • FDI
  • góp vốn bằng hàng hóa / thiết bị
  • PPP
  • bất động sản
  • xây dựng
  • M&A
  • hệ thống phân phối có điều kiện

Nên Rà soát Hợp đồng thương mạiTư vấn pháp lý doanh nghiệp là cực kỳ cần thiết.


5. Sai lầm lớn nhất: Doanh nghiệp nghĩ rằng “có đơn hàng là có quyền đòi tiền”

Đây là lỗi rất phổ biến.

Rất nhiều bên bán nghĩ rằng:

  • đã có báo giá
  • đã có đơn đặt hàng
  • đã có giao hàng
  • đã có hóa đơn
  • vậy là chắc chắn đòi được tiền

Không hẳn.

Trong thực tế tranh chấp, câu hỏi không chỉ là:

“Anh có bán hàng không?”

Mà còn là:

  • anh giao đúng hàng chưa?
  • anh giao đúng thời điểm chưa?
  • anh có chứng minh được bên mua đã nhận chưa?
  • anh có chứng minh được hàng phù hợp tiêu chuẩn chưa?
  • anh có chứng minh được điều kiện thanh toán đã đến hạn chưa?
  • anh có để bên mua nắm quá nhiều “cửa thoát nghĩa vụ” trong Hợp đồng không?

Đây là lý do rất nhiều doanh nghiệp “đúng về cảm giác”, nhưng lại yếu về hồ sơ và điều khoản khi xảy ra tranh chấp.


6. 10 điểm sống còn trong Hợp đồng mua bán hàng hóa mà doanh nghiệp không được viết qua loa


6.1. Mô tả hàng hóa phải đủ chặt để không bị “tranh cãi bằng miệng”

Đây là điểm gốc.

Hàng hóa phải được mô tả rõ:

  • tên hàng
  • mã hàng
  • quy cách
  • chủng loại
  • kích thước
  • model
  • thông số kỹ thuật
  • tiêu chuẩn chất lượng
  • xuất xứ (nếu cần)
  • tình trạng hàng
  • tài liệu đi kèm

Nếu mô tả quá mơ hồ, bên mua rất dễ nói:

“Đây không phải loại hàng tôi đặt.”

Và đó là lúc tranh chấp bắt đầu.


6.2. Giá và cơ chế điều chỉnh giá phải rõ

Không chỉ là “bao nhiêu tiền”.

Mà phải rõ:

  • giá đã gồm / chưa gồm VAT
  • giá tính theo đơn vị nào
  • giá cố định hay biến động
  • nếu nguyên liệu / tỷ giá / logistics thay đổi thì có điều chỉnh không
  • điều kiện áp dụng bảng giá nào

Đây là điểm rất hay phát sinh tranh chấp trong giao dịch:

  • nguyên vật liệu
  • xây dựng
  • sản xuất
  • FDI
  • hợp tác đầu tư
  • chuỗi cung ứng dự án

6.3. Điều kiện giao hàng phải viết như đang chuẩn bị cho tranh chấp

Đừng viết kiểu:

“Bên bán giao hàng cho bên mua.”

Không đủ.

Phải khóa rõ:

  • giao ở đâu
  • giao khi nào
  • giao thành mấy đợt
  • ai chịu vận chuyển
  • ai chịu bốc xếp
  • ai chịu rủi ro trên đường vận chuyển
  • chứng từ giao hàng gồm gì
  • ai có quyền ký nhận
  • ký nhận thế nào thì được coi là hoàn tất

Nếu không, bên bán rất dễ giao hàng thật nhưng không chứng minh được đã giao hợp lệ.


6.4. Nghiệm thu, kiểm tra và khiếu nại phải có “thời hạn đóng”

Đây là điểm cực quan trọng để bảo vệ bên bán.

Nếu không khóa thời hạn khiếu nại, bên mua có thể:

  • nhận hàng
  • dùng hàng
  • bán tiếp hàng
  • rồi nhiều tuần / nhiều tháng sau mới quay lại nói “hàng lỗi”

Một Hợp đồng mua bán hàng hóa tốt phải khóa rất rõ:

  • thời hạn kiểm tra hàng
  • thời hạn phản hồi lỗi
  • trường hợp nào được coi là chấp nhận hàng
  • lỗi nào là lỗi nhìn thấy ngay
  • lỗi nào là lỗi tiềm ẩn
  • nếu im lặng quá hạn thì hệ quả thế nào

Đây là chỗ mà Luật sư hợp đồng thường giúp doanh nghiệp giảm rất nhiều rủi ro công nợ.


6.5. Điều khoản thanh toán phải thiết kế để thu được tiền, không chỉ để “ghi cho có”

Đây là phần sống còn.

Phải khóa rõ:

  • thanh toán trước / sau / theo tiến độ
  • thanh toán theo chứng từ nào
  • điều kiện đến hạn thanh toán
  • công nợ tối đa
  • lãi chậm trả
  • bảo đảm thanh toán (nếu cần)
  • quyền dừng giao hàng khi quá hạn

Nếu không, doanh nghiệp có thể rơi vào tình huống rất đau:

giao hàng đều – hóa đơn đều – công nợ tăng đều – tiền về thì rất ít


6.6. Chuyển rủi ro và chuyển quyền sở hữu phải tách bạch nếu cần

Nhiều doanh nghiệp không phân biệt được hai thứ này:

  • quyền sở hữu
  • rủi ro mất mát / hư hỏng

Trong một số giao dịch, hai thời điểm này có thể không trùng nhau.

Nếu không khóa kỹ, tranh chấp sẽ nổ ra khi hàng:

  • bị hỏng trên đường
  • thất lạc
  • giao chậm
  • giao đến nhưng chưa nghiệm thu
  • hoặc đã giao kho nhưng chưa thanh toán đủ

Đây là phần cực kỳ quan trọng trong các giao dịch:

  • logistics
  • xuất nhập khẩu
  • cung ứng dự án
  • FDI
  • vật tư xây dựng
  • máy móc thiết bị

6.7. Bảo hành, đổi trả và xử lý hàng lỗi phải có cơ chế thực thi thực tế

Đừng viết kiểu chung chung:

“Bên bán bảo hành theo quy định.”

Phải rõ:

  • bảo hành cái gì
  • trong bao lâu
  • điều kiện bảo hành
  • trường hợp không bảo hành
  • thời gian phản hồi
  • cách xử lý hàng lỗi
  • đổi / sửa / hoàn tiền theo cơ chế nào

Nếu không, đây sẽ là “vùng xám” để kéo dài tranh chấp và trì hoãn thanh toán.


6.8. Phạt vi phạm và bồi thường phải đủ sức răn đe nhưng viết đúng cách

Rất nhiều Hợp đồng viết phần này cực yếu.

Hoặc viết quá chung chung, hoặc viết theo mẫu không phù hợp.

Một Hợp đồng mua bán hàng hóa tốt phải phân biệt rõ:

  • phạt do chậm giao hàng
  • phạt do chậm thanh toán
  • phạt do giao sai chất lượng
  • bồi thường thiệt hại thực tế
  • tổn thất gián tiếp có được yêu cầu hay không
  • nghĩa vụ chứng minh thiệt hại

Đây là phần cực kỳ quan trọng nếu doanh nghiệp muốn Tư vấn xử lý rủi ro hợp đồng hoặc chuẩn bị sẵn nền tảng cho Tư vấn tranh chấp thương mại.


6.9. Điều khoản tạm ngừng, đình chỉ, hủy bỏ và đơn phương chấm dứt phải viết cực tỉnh táo

Khi giao dịch bắt đầu có vấn đề, câu hỏi không chỉ là “đòi tiền thế nào”.

Mà còn là:

  • có được dừng giao tiếp không?
  • có được hủy đơn còn lại không?
  • có được giữ hàng không?
  • có được chấm dứt toàn bộ hợp đồng không?

Nếu không khóa phần này, doanh nghiệp rất dễ bị kéo dài vào một quan hệ thương mại đang làm mình mất tiền từng ngày.


6.10. Điều khoản chứng cứ và hồ sơ giao dịch phải được thiết kế từ đầu

Đây là phần mà doanh nghiệp thường chỉ nghĩ tới khi đã tranh chấp.

Nhưng lúc đó thì muộn.

Một Hợp đồng mua bán hàng hóa tốt nên thiết kế rõ:

  • email / Zalo / WeChat / WhatsApp có được coi là chứng cứ giao dịch không
  • ai là người có thẩm quyền xác nhận đơn hàng
  • chữ ký scan / xác nhận điện tử có giá trị không
  • biên bản giao hàng / phiếu xuất / đối chiếu công nợ / email xác nhận có giá trị thế nào

Nếu không, đến lúc tranh chấp, doanh nghiệp có thể “biết mình đúng” nhưng không chứng minh được mình đúng.


7. Bản chất thật: Hợp đồng mua bán hàng hóa không phải để bán được hàng, mà để giữ được tiền, giữ được quyền và giữ được khả năng đòi nợ

Đây là điểm quan trọng nhất của bài này.

Rất nhiều doanh nghiệp nhìn Hợp đồng mua bán hàng hóa như một giấy tờ thủ tục.

Sai.

Bản chất thật của nó là:

công cụ pháp lý để doanh nghiệp kiểm soát 3 thứ quan trọng nhất trong giao dịch thương mại: hàng – tiền – rủi ro

Một Hợp đồng mua bán hàng hóa tốt phải trả lời được 3 câu hỏi sống còn:

1. Bên bán phải giao đúng cái gì, trong điều kiện nào, và chứng minh bằng cách nào?

2. Bên mua phải trả tiền khi nào, theo điều kiện nào, và nếu không trả thì hậu quả ra sao?

3. Nếu phát sinh lỗi, chậm, tranh chấp hoặc đổ vỡ giao dịch, doanh nghiệp có đủ hồ sơ và điều khoản để tự bảo vệ mình không?

Nếu không trả lời được 3 câu hỏi này, thì doanh nghiệp đang bán hàng bằng niềm tin nhiều hơn bằng cấu trúc pháp lý.

Và đó là cách rất nhiều công nợ xấu được sinh ra.


8. Khi nào doanh nghiệp nên có Luật sư hợp đồng?

Nếu doanh nghiệp của bạn đang:

  • Hợp đồng mua bán hàng hóa
  • Hợp đồng thương mại
  • bán hàng số lượng lớn
  • làm công nợ
  • bán hàng theo đại lý / phân phối / chuỗi
  • bán nguyên liệu, vật tư, máy móc, thiết bị
  • cung ứng cho dự án
  • cung ứng cho bất động sản
  • cung ứng cho xây dựng
  • có yếu tố FDI
  • có giao dịch với nhà đầu tư nước ngoài
  • hoặc đang chuẩn bị xử lý công nợ, tranh chấp thanh toán

thì gần như chắc chắn bạn nên có:

  • Luật sư hợp đồng
  • Soạn thảo Hợp đồng thương mại
  • Rà soát Hợp đồng thương mại
  • Tư vấn đàm phán Hợp đồng
  • Tư vấn xử lý rủi ro hợp đồng
  • Tư vấn tranh chấp thương mại
  • Tư vấn pháp lý doanh nghiệp

Bởi vì trong giao dịch hàng hóa, một điều khoản viết sai có thể không làm doanh nghiệp mất một đơn hàng.

Nó có thể làm doanh nghiệp mất cả chuỗi dòng tiền.


9. Luật sư 911 hỗ trợ gì?

Công ty Luật 911 cung cấp dịch vụ:

  • Luật sư hợp đồng
  • Soạn thảo Hợp đồng mua bán hàng hóa
  • Soạn thảo Hợp đồng thương mại
  • Rà soát Hợp đồng thương mại
  • Tư vấn đàm phán Hợp đồng
  • Tư vấn xử lý rủi ro hợp đồng
  • Tư vấn tranh chấp thương mại
  • Tư vấn pháp lý doanh nghiệp

Chúng tôi hỗ trợ khách hàng trong các giao dịch như:

  • Hợp đồng mua bán hàng hóa
  • Hợp đồng cung ứng hàng hóa
  • Hợp đồng phân phối
  • Hợp đồng đại lý thương mại
  • Hợp đồng mua bán nguyên vật liệu
  • Hợp đồng mua bán máy móc, thiết bị
  • Hợp đồng cung ứng cho dự án, bất động sản, xây dựng
  • Hợp đồng thương mại có yếu tố FDI, đầu tư, M&A, PPP

Luật sư 911 giúp doanh nghiệp khóa chặt các điều khoản về:

  • đối tượng hàng hóa
  • giá và thanh toán
  • giao hàng
  • nghiệm thu
  • công nợ
  • chuyển rủi ro
  • bảo hành
  • đổi trả
  • phạt vi phạm
  • bồi thường
  • chứng cứ giao dịch
  • xử lý tranh chấp

Giới thiệu dịch vụ – Công ty Luật 911

Nếu doanh nghiệp của bạn đang:

  • bán hàng thường xuyên
  • bị kéo dài công nợ
  • bị khách “nhận hàng rồi chậm tiền”
  • hoặc chuẩn bị ký một Hợp đồng mua bán hàng hóa giá trị lớn

thì đừng chỉ hỏi:

“Chốt được đơn chưa?”

 Câu hỏi đúng hơn là:

“Nếu bên kia không trả tiền, mình có thật sự đòi được không?”

Hãy để Luật sư 911 giúp bạn thiết kế Hợp đồng mua bán hàng hóa đủ mạnh để:

  • bán được hàng
  • giữ được tiền
  • và bảo vệ được doanh nghiệp khi giao dịch phát sinh rủi ro

Hotline: 0386319999

 

Bài viết liên quan