Phạt vi phạm và bồi thường thiệt hại khác nhau thế nào?
Nhiều doanh nghiệp đang nhầm rất nặng và tự làm yếu quyền đòi tiền của chính mình
Trong thực tế ký kết và thực hiện hợp đồng, có một sự nhầm lẫn cực kỳ phổ biến nhưng cũng cực kỳ nguy hiểm:
Nhiều người đang dùng lẫn lộn giữa “phạt vi phạm” và “bồi thường thiệt hại” như thể đây là một.
Đây là sai lầm rất lớn.
Bởi dù đều là chế tài khi hợp đồng bị vi phạm, nhưng phạt vi phạm và bồi thường thiệt hại là hai công cụ pháp lý hoàn toàn khác nhau về:
- bản chất pháp lý;
- điều kiện áp dụng;
- cách chứng minh;
- cách soạn điều khoản;
- và chiến lược sử dụng khi tranh chấp xảy ra.
Đây là lý do vì sao có rất nhiều doanh nghiệp rơi vào tình huống rất dở:
- hợp đồng có vẻ rất chặt;
- đối tác vi phạm rất rõ;
- thiệt hại thực tế rất lớn;
- nhưng khi tranh chấp thì quyền đòi tiền lại bị yếu đi đáng kể.
Lý do không phải vì doanh nghiệp không có hợp đồng.
Lý do là vì doanh nghiệp đang hiểu sai và dùng sai hai chế tài quan trọng nhất của pháp luật hợp đồng.
Nếu bạn chưa đọc bài nền tảng, nên xem trước:
Bài viết này sẽ giúp bạn phân biệt thật rõ:
- phạt vi phạm là gì;
- bồi thường thiệt hại là gì;
- khi nào được áp dụng từng chế tài;
- có được áp dụng đồng thời hay không;
- và cách soạn điều khoản sao cho không tự làm yếu mình.
1. Phạt vi phạm là gì?
Phạt vi phạm là khoản tiền mà bên vi phạm phải trả cho bên bị vi phạm khi có hành vi vi phạm nghĩa vụ theo hợp đồng, nếu trong hợp đồng có thỏa thuận về việc phạt.
Nói đơn giản:
Phạt vi phạm là khoản tiền “đã được cài sẵn” trong hợp đồng để xử lý hành vi vi phạm.
Điểm quan trọng nhất của phạt vi phạm là:
Nó tồn tại chủ yếu dựa trên sự thỏa thuận.
Nghĩa là nếu hợp đồng không có điều khoản phạt, thì trong nhiều trường hợp bạn sẽ không thể tự động đòi “tiền phạt” chỉ vì đối tác làm sai.
Đây là lý do vì sao rất nhiều hợp đồng nhìn thì đủ mục, nhưng đến khi tranh chấp lại không có công cụ chế tài đủ sắc.
Nói cách khác:
Phạt vi phạm là công cụ có tính “đánh thẳng vào hành vi vi phạm”, không nhất thiết phải chờ thiệt hại xảy ra mới dùng được.
2. Bồi thường thiệt hại là gì?
Khác với phạt vi phạm, bồi thường thiệt hại là trách nhiệm tài sản nhằm bù đắp cho phần tổn thất mà bên bị vi phạm thực sự phải gánh chịu do hành vi vi phạm hợp đồng gây ra.
Nói dễ hiểu hơn:
Nếu phạt vi phạm là “đánh vào lỗi vi phạm”, thì bồi thường thiệt hại là “bù lại phần thiệt hại đã phát sinh”.
Đây là lý do vì sao muốn đòi được bồi thường thiệt hại do vi phạm hợp đồng, bạn không thể chỉ nói:
- “Bên kia sai”
- “Tôi bức xúc”
- “Tôi thấy không công bằng”
Bạn phải chứng minh được:
- có hành vi vi phạm;
- có thiệt hại thực tế;
- có mối quan hệ nhân quả;
- và không thuộc trường hợp miễn trách nhiệm.
Nếu bạn muốn soi kỹ phần nền tảng này, nên đọc thêm:
Điều kiện để được bồi thường thiệt hại do vi phạm hợp đồng
3. Khác biệt lớn nhất: Phạt vi phạm đánh vào hành vi, bồi thường đánh vào hậu quả
Đây là điểm cần nhớ nhất nếu bạn chỉ muốn nắm 1 ý cốt lõi.
Phạt vi phạm
Đánh vào việc có hành vi vi phạm nghĩa vụ.
Bồi thường thiệt hại
Đánh vào việc vi phạm đó đã gây ra tổn thất cụ thể gì.
Ví dụ:
- Đối tác giao hàng chậm 10 ngày.
Khi đó:
- Bạn có thể phạt vi phạm nếu hợp đồng có điều khoản phạt cho hành vi giao chậm.
- Bạn có thể đòi bồi thường nếu việc giao chậm đó làm bạn mất đơn hàng, phát sinh chi phí, hoặc gây thiệt hại thực tế khác.
Đây là lý do vì sao cùng một hành vi vi phạm, nhưng hai chế tài này lại đi theo hai logic hoàn toàn khác nhau.
4. Phạt vi phạm có cần chứng minh thiệt hại không?
Trong đa số trường hợp, phạt vi phạm không đòi hỏi bạn phải chứng minh thiệt hại thực tế theo cách chặt như bồi thường thiệt hại.
Đây là lý do vì sao phạt vi phạm thường là công cụ rất mạnh trong đàm phán và tạo áp lực xử lý vi phạm.
Bởi nếu điều khoản phạt được soạn chặt, thì chỉ cần:
- có điều khoản hợp lệ;
- có hành vi vi phạm đúng điều khoản;
là bạn đã có một “điểm đánh” rất sắc.
Đây là điểm khác cực lớn so với bồi thường thiệt hại.
Bởi nếu muốn đòi bồi thường, bạn gần như luôn phải đi qua bài toán:
Cách chứng minh thiệt hại khi tranh chấp hợp đồng
Và đây chính là nơi rất nhiều hồ sơ bị gãy.
5. Bồi thường thiệt hại có cần điều khoản trong hợp đồng không?
Đây là chỗ rất nhiều người hiểu sai.
Khác với phạt vi phạm, bồi thường thiệt hại không phải lúc nào cũng phụ thuộc hoàn toàn vào việc hợp đồng có ghi điều khoản bồi thường hay không.
Nếu pháp luật và bản chất giao dịch cho phép phát sinh trách nhiệm bồi thường, thì bên bị vi phạm vẫn có thể yêu cầu bồi thường nếu chứng minh được đủ căn cứ.
Tuy nhiên, điều đó không có nghĩa là điều khoản bồi thường trong hợp đồng là không quan trọng.
Ngược lại, nó cực kỳ quan trọng.
Bởi một điều khoản bồi thường được soạn tốt có thể giúp bạn:
- mở rộng phạm vi thiệt hại dễ đòi hơn;
- quy định trước cách tính thiệt hại;
- rút ngắn tranh cãi;
- tăng sức ép đàm phán;
- giảm rủi ro bị phản công.
Nói cách khác:
Phạt vi phạm thường sống bằng điều khoản. Bồi thường thiệt hại sống bằng cả điều khoản lẫn cấu trúc chứng minh.
6. Có được vừa phạt vi phạm vừa bồi thường thiệt hại không?
Đây là câu hỏi mà gần như doanh nghiệp nào cũng hỏi khi tranh chấp nổ ra.
Câu trả lời ngắn là:
Có thể có, nhưng không phải cứ muốn cộng là cộng được.
Đây là chỗ rất nhiều người hiểu sai theo hai cực đoan:
Cực đoan 1
“Đã phạt rồi thì không được bồi thường nữa.”
Cực đoan 2
“Cứ vi phạm là cộng hết mọi khoản lại.”
Cả hai cách hiểu này đều có thể làm bạn mất tiền.
Trong thực tế, khả năng áp dụng đồng thời hay không còn phụ thuộc vào:
- loại hợp đồng;
- luật áp dụng;
- nội dung điều khoản;
- cách thiết kế chế tài trong hợp đồng;
- và chiến lược trình bày yêu cầu khi tranh chấp.
Đây là lý do vì sao hợp đồng không nên chỉ ghi chung chung kiểu:
“Bên vi phạm phải chịu mọi trách nhiệm theo quy định pháp luật.”
Kiểu viết đó nghe có vẻ an toàn nhưng thực ra lại rất yếu khi bước vào tranh chấp thật.
Nếu bạn muốn tối đa hóa quyền đòi, điều khoản phải được thiết kế đủ kỹ để “ăn được cả hai lớp” mà không tự mâu thuẫn.
7. Vì sao nhiều doanh nghiệp bị mất quyền đòi dù hợp đồng có ghi phạt và bồi thường?
Đây là chỗ đau nhất trong thực tế.
Rất nhiều hợp đồng hiện nay có đủ các cụm từ nghe rất “đã” như:
- “phạt vi phạm”
- “bồi thường toàn bộ thiệt hại”
- “chịu mọi tổn thất phát sinh”
- “chịu mọi trách nhiệm trước pháp luật”
Nhưng khi tranh chấp xảy ra, các điều khoản đó lại không phát huy được nhiều giá trị.
Lý do thường nằm ở các lỗi sau:
7.1. Điều khoản phạt viết quá mơ hồ
- không xác định rõ hành vi nào bị phạt;
- không xác định mức phạt hoặc cách tính;
- không xác định thời điểm kích hoạt phạt.
7.2. Điều khoản bồi thường chỉ viết theo kiểu khẩu hiệu
- không định nghĩa thiệt hại;
- không nói gì về chi phí phát sinh;
- không đề cập đến lợi nhuận bị mất;
- không quy định nghĩa vụ chứng minh hoặc thông báo.
7.3. Không tách rõ hai chế tài
Khi đó, đến lúc tranh chấp, toàn bộ yêu cầu bị trình bày rất lộn xộn và dễ bị phản công.
7.4. Không có hồ sơ chứng minh đi kèm
Đây là lỗi rất phổ biến.
Doanh nghiệp nghĩ rằng:
“Hợp đồng có ghi rồi, thế là đủ.”
Không. Chưa đủ.
Điều khoản mạnh mà hồ sơ yếu thì vẫn rất dễ mất tiền.
8. Mất lợi nhuận, thiệt hại gián tiếp có liên quan gì đến bồi thường?
Đây là nơi mà doanh nghiệp thường bỏ sót khoản tiền lớn nhất.
Khi đối tác vi phạm hợp đồng, thiệt hại không phải lúc nào cũng chỉ là:
- chi phí sửa lỗi;
- tiền vận chuyển;
- tiền thay thế hàng hóa.
Nhiều khi thiệt hại lớn hơn nằm ở:
- doanh thu bị mất;
- đơn hàng bị hủy;
- lợi nhuận đáng lẽ đã thu được;
- chuỗi tổn thất kéo theo.
Đây là chỗ mà bồi thường thiệt hại có thể đi rất xa, nhưng cũng là nơi dễ bị tranh cãi nhất.
Nếu bạn muốn đi sâu hơn vào hai vùng rất quan trọng này, nên xem thêm:
- Mất lợi nhuận có được tính là thiệt hại hợp đồng không
- Bồi thường thiệt hại gián tiếp có đòi được không
Đây là hai chủ đề cực kỳ quan trọng nếu bạn muốn không chỉ “đòi cho có”, mà đòi đúng và đòi đủ.
9. Khi nào nên dùng phạt vi phạm như “mũi đột phá” và khi nào nên dùng bồi thường như “lõi chính”?
Đây là góc nhìn chiến lược mà doanh nghiệp rất nên có.
Nên dùng phạt vi phạm mạnh khi:
- muốn tạo áp lực xử lý nhanh;
- muốn có đòn đàm phán rõ;
- muốn khóa hành vi vi phạm cụ thể;
- thiệt hại thực tế khó chứng minh ngay.
Nên dùng bồi thường thiệt hại mạnh khi:
- thiệt hại thực tế lớn;
- có đủ chứng cứ;
- có lợi nhuận bị mất;
- muốn thu hồi phần tiền thật sự đã mất.
Trong rất nhiều hồ sơ tốt, hai công cụ này không loại trừ nhau mà bổ trợ cho nhau.
Vấn đề không phải là chọn 1 trong 2.
Vấn đề là:
Biết dùng cái nào làm mũi nhọn, cái nào làm nền tảng và dùng chúng theo cấu trúc không tự triệt tiêu nhau.
10. Kết luận
Phạt vi phạm và bồi thường thiệt hại không giống nhau.
Đây không phải là khác nhau ở câu chữ, mà là khác nhau ở:
- bản chất pháp lý;
- điều kiện phát sinh;
- cách chứng minh;
- và cách sử dụng trong tranh chấp.
Nếu phải tóm gọn toàn bộ bài viết này trong một câu, thì đó là:
Phạt vi phạm đánh vào hành vi sai. Bồi thường thiệt hại đánh vào hậu quả tài sản của cái sai đó.
Và nếu doanh nghiệp không phân biệt rõ hai công cụ này, thì đến khi tranh chấp xảy ra, thứ bị mất không chỉ là tiền.
Thứ bị mất còn là:
- lợi thế pháp lý;
- khả năng đàm phán;
- và quyền đòi mà lẽ ra mình có thể giữ được.
Nói cách khác:
Hợp đồng mạnh không phải là hợp đồng chỉ ghi nhiều chế tài. Mà là hợp đồng biết tách đúng bản chất để khi vi phạm xảy ra, mỗi công cụ đều phát huy đúng sức mạnh của nó.
Câu hỏi thường gặp
1. Phạt vi phạm và bồi thường thiệt hại có giống nhau không?
Không. Đây là hai chế tài hoàn toàn khác nhau. Phạt vi phạm đánh vào hành vi vi phạm, còn bồi thường thiệt hại đánh vào hậu quả tổn thất thực tế.
2. Muốn đòi phạt vi phạm có cần chứng minh thiệt hại không?
Trong nhiều trường hợp, không cần chứng minh thiệt hại chặt như bồi thường, miễn là có điều khoản phạt hợp lệ và có hành vi vi phạm đúng điều khoản.
3. Có thể vừa phạt vi phạm vừa đòi bồi thường không?
Có thể trong nhiều trường hợp, nhưng cần xem kỹ loại hợp đồng, điều khoản cụ thể và cách trình bày yêu cầu khi tranh chấp.
4. Nếu hợp đồng chỉ ghi phạt mà không ghi bồi thường thì sao?
Vẫn có thể phát sinh trách nhiệm bồi thường trong một số trường hợp nếu có đủ căn cứ pháp lý và chứng minh được thiệt hại, nhưng rõ ràng điều khoản hợp đồng tốt sẽ giúp mạnh hơn rất nhiều.
5. Thiệt hại gián tiếp và mất lợi nhuận có đòi được không?
Có thể có, nhưng đây là vùng tranh chấp khó và cần hồ sơ chứng minh rất chặt.
Dịch vụ pháp lý tại Công ty Luật 911
Nếu doanh nghiệp của bạn đang:
- soạn điều khoản phạt vi phạm và bồi thường nhưng không chắc đã chặt;
- bị đối tác vi phạm hợp đồng và chưa biết nên đòi theo hướng nào mạnh hơn;
- đang tranh chấp và cần tách đúng cấu trúc yêu cầu tiền;
- hoặc đang bị bên kia yêu cầu phạt, yêu cầu bồi thường và cần phản biện;
Công ty Luật 911 có thể hỗ trợ:
- Rà soát điều khoản phạt vi phạm và bồi thường;
- Đánh giá khả năng áp dụng từng chế tài;
- Thiết kế chiến lược đòi tiền hoặc phản biện yêu cầu đòi tiền;
- Soạn hợp đồng thương mại, cung ứng, phân phối, gia công, hợp tác;
- Đại diện đàm phán, tố tụng và xử lý tranh chấp hợp đồng.
Một hợp đồng tốt không phải là hợp đồng ghi thật nhiều chế tài. Mà là hợp đồng khiến mỗi chế tài đều “đánh đúng chỗ” khi có vi phạm xảy ra.
Bài viết liên quan
- Bồi thường thiệt hại hợp đồng
- Điều kiện để được bồi thường thiệt hại do vi phạm hợp đồng
- Cách chứng minh thiệt hại khi tranh chấp hợp đồng
- Bồi thường thiệt hại gián tiếp có đòi được không
- Khi nào được miễn trách nhiệm bồi thường thiệt hại hợp đồng
